베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thật ra" (1)
thật ra

영어
기타in fact (North)
thật ra là tôi không thích đồ cay
Actually I don't like spicy food
관련 단어 "thật ra" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thật ra" (1)
thật ra là tôi không thích đồ cay
Actually I don't like spicy food
